Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
パレス (パレス) — lâu đài; cung điện.
パレス
lâu đài
パレスチナ開放民主戦線 ぱれすちなかいほうみんしゅせんせん
Mặt trận Dân chủ giải phóng Palestine.
すれば すれば
nếu
心配する しんぱいする
băn khoăn
失敗する しっぱいする
thất bại
おっぱいする
cho bú.