メモ (メモ) — sự ghi vắn tắt lại cho nhớ.
メモ
JLPTN3
Sự ghi vắn tắt lại cho nhớ.
Ghi chú
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ メモ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | メモする |
| Quá khứ (た) | メモした |
| Phủ định (未然) | メモしない |
| Lịch sự (丁寧) | メモします |
| te (て) | メモして |
| Khả năng (可能) | メモできる |
| Thụ động (受身) | メモされる |
| Sai khiến (使役) | メモさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | メモさせられる |
| Điều kiện (条件) | メモすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | メモしろ |
| Ý chí (意向) | メモしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | メモするな |

