Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
心覚え (こころおぼえ) — Bộ nhớ, kí ức, kỉ niệm, trí nhớ
TÂM GIÁC
心覚え
Bộ nhớ, kí ức, kỉ niệm.
心覚えに こころおぼえに
để ghi nhớ, để nhớ
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
覚え おぼえ
ghi nhớ; nhớ
覚えのない おぼえのない
lẩn thẩn.
感覚 かんかく
cảm giác