Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ライス (ライス) — gạo.
ライス
gạo.
礼す
thờ, thờ phụng, cúng bái
耒 「らいすき」「らい」
bộ “cày”; bộ “nông cụ”
ライスケイク ライス・ケイク
bánh gạo
依頼する いらいする
nhờ.
払い過ぎ はらいすぎ
trả thừa
洗い酢 「あらいず」「あらいす」
giấm để rửa và ướp gia vị cho hải sản