Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
米穀 (べいこく) — lúa; gạo; cơm, cây lúa
MỄ CỐC
米穀
lúa
米穀取引所 べいこくとりひきじょ
nơi đổi gạo
米穀通帳 べいこくつうちょう
sổ sách thống kê lương thực ngũ cốc hàng năm
米 「こめ」「べい」「まい」「ごめ」「メートル」「よね」
gạo
日米 にちべい
Nhật-Mỹ.
お米 「おこめ」「およね」