Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
ラバー (ラバー) — cao su
ラバー
cao su
ラバー/リボンヒーター ラバー/リボンヒーター
bếp đun bình cầu
然もあらばあれ さもあらばあれ
trong trường hợp đó, hãy làm như vậy
あれば
Nếu có
あばよ あばよ
Chào tạm biệt!.
ばあば ばあば
bà; bà già