Kết quả tra cứu ロー
Ρ
rho
籠
rổ
老
tuổi già
労
sự lao động
楼
tháp
牢
prison, jail, gaol
廊
hành lang, lối đi, đại sảnh
蝋
tròn dần
篭
cái giỏ
聾
Sự điếc
婁
sao lâu
臘
tháng chạp (tháng 12 âm lịch)
鑞
hợp kim (để) hàn, chất hàn
臈
sự trưởng thành theo tuổi tác và kinh nghiệm


