一っ走り (ひとっぱしり いちっはしり) — sự chạy; sự chạy một mạch; cuộc đi chơi ngắn; cuộc đi dạo loanh quanh (bằng xe, thuyền...)
一っ走り
NHẤT TẨU
ひ と っ ぱ し り
Sự chạy; sự chạy một mạch; cuộc đi chơi ngắn; cuộc đi dạo loanh quanh (bằng xe, thuyền...)
Ảnh minh họa


