一走り (ひとはしり) — một sự quay tròn; một sự chạy
一走り
NHẤT TẨU
ひ と は し り
Một sự quay tròn; một sự chạy
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 一走り
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 一走りする/ひとはしりする |
| Quá khứ (た) | 一走りした |
| Phủ định (未然) | 一走りしない |
| Lịch sự (丁寧) | 一走りします |
| te (て) | 一走りして |
| Khả năng (可能) | 一走りできる |
| Thụ động (受身) | 一走りされる |
| Sai khiến (使役) | 一走りさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 一走りさせられる |
| Điều kiện (条件) | 一走りすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 一走りしろ |
| Ý chí (意向) | 一走りしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 一走りするな |

