Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一切 (いっさい いっせつ) — hoàn toàn (không)
NHẤT THIẾT
一切
hoàn toàn (không)
一切れ ひときれ
một mảnh; một miếng
一切気にならない いっさいきにならない
không phải để ý gì cả
一切り ひときり
một sự tạm dừng; một bước
一切皆空 いっさいかいくう
vạn vật đều là hư không; tất cả đều là không
一切を込めた宿泊料 いっさいをこめたしゅくはくりょう
mọi thứ - khách sạn bao hàm hỏi giá