Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一生涯 (いっしょうがい) — cả cuộc đời; cả đời
NHẤT SANH NHAI
一生涯
cả cuộc đời
一 「いち」「ひとつ」「イー」「いっち」「ひと」「ひ」「いつ」「はじめ」「いん」「一」「ひと-」
một
一人一人 「ひとりひとり」「ひとりびとり」
từng người; mỗi người
一日一日 いちにちいちにち
dần dần, từ từ
生 「なま」「せい」「き」「しょう」「うぶ」「ふ」「いく」「なまり」
bã (bia)
一上一下 いちじょういちげ
trên và dưới, lên và xuống