Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
一角 (いっかく ひとかど いっかど) — một góc; một khu vực; một địa điểm
NHẤT GIÁC
一角
một góc
一角の人間 ひとかどのにんげん
một người đứng đắn; một người đoan trang; một người đứng đắn
一角法 いっかくほう
Góc chiếu thứ nhất
一角の人物 ひとかどのじんぶつ
một người nào đó, có người, ông này ông nọ
一角サイ いっかくサイ
tê giác một sừng
一角獣 いっかくじゅう
Kỳ lân (Giống ngựa nhưng có 1 sừng)