Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
片隅 (かたすみ) — góc; góc khuất
PHIẾN NGUNG
片隅
góc
片隅に かたすみに
trong một góc
片 「かた」「へん」「ひら」「ペンス」「ぺんす」「びら」
một (một cặp)
金片 かねびら
tiền mặt
個片 こへん
mảnh ghép; mảnh nhỏ riêng lẻ
片歌 かたうた
ca dao Katauta (một bài gồm 19 âm tiết, chia thành 3 dòng theo cấu trúc 5 - 7 - 7)