Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
隅 (すみ すま) — góc; xó; xó xỉnh.
NGUNG
隅
góc
隅々 「すみずみ」「くまぐま」
ngóc ngách xó xỉnh; khắp nơi
隅切り すみきり
góc vát
隅柱 すみばしら
cây cột ở góc bên ngoài hoặc bên trong của một tòa nhà
隅角鏡検査 ぐうかくきょうけんさ
(phương pháp) giác nghiệm
隅棟 すみむね
cạnh đỉnh hồi (giao giữa hai mái)