下付 (かふ) — ban cho; cấp cho
下付
HẠ PHÓ
か ふ
Ban cho; cấp cho
Ảnh minh họa
Bảng chia động từ 下付
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 下付する/かふする |
| Quá khứ (た) | 下付した |
| Phủ định (未然) | 下付しない |
| Lịch sự (丁寧) | 下付します |
| te (て) | 下付して |
| Khả năng (可能) | 下付できる |
| Thụ động (受身) | 下付される |
| Sai khiến (使役) | 下付させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 下付させられる |
| Điều kiện (条件) | 下付すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 下付しろ |
| Ý chí (意向) | 下付しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 下付するな |

