付与 (ふよ) — ban; sự cho phép; sự cúng tiền; sự ấn định
付与
PHÓ DỮ
ふ よ
Ban; sự cho phép; sự cúng tiền; sự ấn định
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 付与
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 付与する/ふよする |
| Quá khứ (た) | 付与した |
| Phủ định (未然) | 付与しない |
| Lịch sự (丁寧) | 付与します |
| te (て) | 付与して |
| Khả năng (可能) | 付与できる |
| Thụ động (受身) | 付与される |
| Sai khiến (使役) | 付与させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 付与させられる |
| Điều kiện (条件) | 付与すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 付与しろ |
| Ý chí (意向) | 付与しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 付与するな |

