贈与 (ぞうよ) — sự tặng; vật tặng
贈与
TẶNG DỮ
ぞ う よ
Sự tặng; vật tặng
相続
および
贈与
に
対
する
税金
Tiền thuế đối với tài sản thừa kế và tặng vật.
Vật tặng
Sự tặng quà
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 贈与
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 贈与する/ぞうよする |
| Quá khứ (た) | 贈与した |
| Phủ định (未然) | 贈与しない |
| Lịch sự (丁寧) | 贈与します |
| te (て) | 贈与して |
| Khả năng (可能) | 贈与できる |
| Thụ động (受身) | 贈与される |
| Sai khiến (使役) | 贈与させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 贈与させられる |
| Điều kiện (条件) | 贈与すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 贈与しろ |
| Ý chí (意向) | 贈与しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 贈与するな |

