Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
捧呈 (ほうてい) — sự hiến dâng; sự biểu diễn
PHỦNG TRÌNH
捧呈
sự hiến dâng
捧げ物 ささげもの
đề nghị; hy sinh
捧げ持つ ささげもつ
nâng cao lên và giữ trong tay một cách trân trọng
捧げ銃 ささげつつ
chào súng; nghi thức chào trong quân đội bằng cách giữ súng thẳng đứng trước ngực bằng cả hai tay
捧げる ささげる
giơ cao; giương lên; cống hiến; trình lên; đệ lên
命を捧げる いのちをささげる
cống hiến hết mình