授与 (じゅよ) — việc trao tặng; trao tặng.
授与
THỤ DỮ
じゅ よ
Việc trao tặng; trao tặng.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 授与
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 授与する/じゅよする |
| Quá khứ (た) | 授与した |
| Phủ định (未然) | 授与しない |
| Lịch sự (丁寧) | 授与します |
| te (て) | 授与して |
| Khả năng (可能) | 授与できる |
| Thụ động (受身) | 授与される |
| Sai khiến (使役) | 授与させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 授与させられる |
| Điều kiện (条件) | 授与すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 授与しろ |
| Ý chí (意向) | 授与しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 授与するな |

