下品 (げひん げぼん かひん) — sản phẩm kém chất lượng
下品
HẠ PHẨM
げ ひ ん
JLPTN2
Sản phẩm kém chất lượng
年末
に
部品
を
棚卸
した
後
に
下品
を
安
く
売却
する
Sau khi kiểm kê vật tư vào cuối năm xong tiến hành bán rẻ những hàng không còn tốt
下品な人:Người khiếm nhã
Hạ phẩm; kém chất lượng; hạ đẳng; thấp kém; tầm thường
Ảnh minh họa


