Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
失当 (しっとう) — sự bất công; sự không thích hợp; sự vô lý
THẤT ĐƯƠNG
失当
sự bất công
本当 「ほんとう」「ほんと」
sự thật
失敗 しっぱい
sự thất bại
担当 たんとう
chịu trách nhiệm; đảm đương
当時 とうじ
dạo ấy
当然 とうぜん
đương nhiên; dĩ nhiên