上品 (じょうひん じょうぼん) — sự lịch thiệp; tính nhu mì
上品
THƯỢNG PHẨM
じょ う ひ ん
Sự lịch thiệp; tính nhu mì
持
って
生
まれた
上品
さ
Tính lịch thiệp có từ khi sinh
Tốt; tao nhã; tinh tế; lịch sự
あまり
上品
でない
表現
Lời nói không lịch sự .
Ảnh minh họa


