Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
雅びた (みやびた) — thanh lịch; duyên dáng
NHÃ
雅びた
thanh lịch
度に たびに
mỗi lần, mỗi dịp
の度に 「のたびに」「のたんびに」
vào dịp, vào lúc
旅子 たびこ
phụ nữ quý tộc Nhật Bản sống vào thời kỳ Nara
再び ふたたび
lại; lại một lần nữa.
種火 たねび
tàn lửa; than hồng; ngọn lửa chong