Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
床しい (ゆかしい) — Cảm thấy nhớ nhung
SÀNG
床しい
Cảm thấy nhớ nhung
奥床しい おくゆかしい
thanh nhã; duyên dáng; khiêm nhường; tao nhã
床 「ゆか」「とこ」「しょう」
sàn nhà
金床 「かなとこ」「きむゆか」
cái đe
花床 かしょう
(hoa) bao hoa, đài hoa
着床 ちゃくしょう
sự cấy ghép