Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
淑やか (しとやか) — điềm tĩnh; dịu dàng; nhã nhặn
THỤC
淑やか
điềm tĩnh
お淑やか おしとやか
Duyên dáng; quý phái; khiêm tốn; nhẹ nhàng; lịch sự; tinh tế
かけや
cái vồ
やりいか
súng cối bắn tàu ngầm, mực ống, mồi nhân tạo, câu bằng mồi mực
かけごや
nhà chái; mái che, dựa vào tường
やりかけ
chưa xong, chưa hoàn thành; bỏ dở, không hoàn chỉnh