下腹 (したはら くだりばら) — bụng dưới.
下腹
HẠ PHÚC
し た は ら
Bụng dưới.
Bụng dưới.
下腹部
が
張
ります
。
Bụng dưới của tôi có cảm giác chướng lên.
Bụng dưới
下腹
に
鈍
い
痛
みを
感
じる
。
Tôi cảm thấy một cơn đau âm ỉ ở vùng bụng dưới.
Phần bụng phình hoặc xệ của ngựa
その
老
いた
馬
は
下腹
が
大
きく
垂
れ
下
がっている
。
Con ngựa già đó có phần bụng dưới bị xệ xuống rất nhiều.
Ảnh minh họa


