Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丹田 (たんでん) — bụng
ĐAN ĐIỀN
丹田
bụng
臍下丹田 「せいかたんでん」「さいかたんでん」
cái hầm (của) dạ dày
田舎 「いなか」「でんしゃ」
nông thôn; ngoại thành
田 「た」「でん」
Điền
私田 「しでん」「わたくしだ」
ruộng tư nhân
火田 かでん
dấu gạch chéo - và - đốt cháy nông nghiệp