Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
臍下 (せいか さいか ほぞもと) — hạ thấp bụng dưới
TỀ HẠ
臍下
hạ thấp bụng dưới
臍下丹田 「せいかたんでん」「さいかたんでん」
cái hầm (của) dạ dày
下 「した」「もと」「げ」「しも」「か」「さがる」「か-」
dưới; phía dưới; bên dưới
下に 「しもに」「したに」
ở dưới.
一下 いっか
một lần; một chút; một thoáng; một nhát; một phát; tạm thời; nhanh chóng
下家 「したや」「げや」「しもや」「しもチャ」
người chơi bên phải