Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
下足室 (げそくしつ) — phòng thay giầy
HẠ TÚC THẤT
下足室
phòng thay giầy
室 「しつ」「むろ」
gian phòng.
足 「あし」「そく」
chân
前室 ぜんしつ
tiền sảnh
気室 きしつ
(kỹ thuật) hộp không khí
車室 しゃしつ
gian, ngăn (nhà, toa xe lửa...)