Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
不信心 (ふしんじん) — sự không tín ngưỡng; sự hoài nghi; sự vô đạo
BẤT TÍN TÂM
不信心
sự không tín ngưỡng
心 「こころ」「しん」「ごころ」「うら-」
trái tim
配信 はいしん
phân phối
不 「ふ」「ぶ」「ぶ-」「ふ-」
Liên hợp quốc
通信 つうしん
hãng thông tấn
信頼 しんらい
đức tin