不必要 (ふひつよう) — không tất yếu; không cần thiết; không thiết yếu
不必要
BẤT TẤT YẾU
ふ ひ つ よ う
ふ ひ つ よ う
Không tất yếu; không cần thiết; không thiết yếu
不必要
な
犠牲
を
避
ける
Tránh được sự hy sinh không cần thiết
Sự không tất yếu; sự không cần thiết; sự không thiết yếu.
不必要
な
犠牲
を
避
ける
Tránh được sự hy sinh không cần thiết
Ảnh minh họa


