世襲 (せしゅう) — sự di truyền; tài sản kế thừa.
世襲
THẾ TẬP
せ しゅ う
Sự di truyền; tài sản kế thừa.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 世襲
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 世襲する/せしゅうする |
| Quá khứ (た) | 世襲した |
| Phủ định (未然) | 世襲しない |
| Lịch sự (丁寧) | 世襲します |
| te (て) | 世襲して |
| Khả năng (可能) | 世襲できる |
| Thụ động (受身) | 世襲される |
| Sai khiến (使役) | 世襲させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 世襲させられる |
| Điều kiện (条件) | 世襲すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 世襲しろ |
| Ý chí (意向) | 世襲しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 世襲するな |

