跡継ぎ (あとつぎ) — người thừa kế; người kế vị;
跡継ぎ
TÍCH KẾ
あ と つ ぎ
あ と つ ぎ
JLPTN1
Người thừa kế; người kế vị;
繁栄
した
商家
の
跡継
ぎである
Là người thừa kế gia nghiệp hưng thịnh.
Ảnh minh họa

跡継ぎ (あとつぎ) — người thừa kế; người kế vị;
TÍCH KẾ
