後嗣 (こうし) — con cháu; thế hệ sau; thế hệ mai sau; người kế tục; người kế nhiệm
後嗣
HẬU TỰ
こ う し
Con cháu; thế hệ sau; thế hệ mai sau; người kế tục; người kế nhiệm
社長
は
自分
の
後継者
(
後嗣
)
を
選
びたかった
Vị giám đốc muốn lựa chọn người kế tục (người kế nhiệm) của mình.
Ảnh minh họa


