後続 (こうぞく) — thành công; đi theo
後続
HẬU TỤC
こ う ぞ く
Thành công; đi theo
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 後続
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 後続する/こうぞくする |
| Quá khứ (た) | 後続した |
| Phủ định (未然) | 後続しない |
| Lịch sự (丁寧) | 後続します |
| te (て) | 後続して |
| Khả năng (可能) | 後続できる |
| Thụ động (受身) | 後続される |
| Sai khiến (使役) | 後続させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 後続させられる |
| Điều kiện (条件) | 後続すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 後続しろ |
| Ý chí (意向) | 後続しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 後続するな |

