Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
継承者 (けいしょうしゃ) — người thừa kế.
KẾ THỪA GIẢ
継承者
người thừa kế.
王位継承者 おういけいしょうしゃ
người thừa kế ngai vàng
皇位継承者 こういけいしょうしゃ
継続 けいぞく
kế tục
中継 「ちゅうけい」「なかつぎ」
truyền thanh; truyền hình
承認 しょうにん
sự thừa nhận; sự đồng ý