Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
丘疹 (きゅうしん) — mụn nhọt
KHÂU CHẨN
丘疹
mụn nhọt
リンパ腫様丘疹症 リンパしゅさまきゅーしんしょー
u lympho dạng sẩn
悪性萎縮性丘疹症 あくせーいしゅくせーきゅーしんしょー
bệnh sẩn teo da ác tính
丘 「おか」「つかさ」
quả đồi; ngọn đồi; đồi
円丘 えんきゅう
gò đống; đồi nhỏ
下丘 かきゅー
não sinh tư dưới