Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
吹出物 (ふきでもの) — mụn nhọt; vết sưng tấy nhỏ nhô lên trên da; mụn trứng cá
XUY XUẤT VẬT
吹出物
mụn nhọt
出版物 しゅっぱんぶつ
xuất bản phẩm; ấn phẩm
公式出版物 こうしきしゅっぱんぶつ
ấn phẩm chính thức
提出物 ていしゅつぶつ
trưng bày; những tài liệu cho sự quy phục
出品物 しゅっぴんぶつ
xuất phẩm.
排出物 はいしゅつぶつ
bốc dỡ; excreta