吹き出物 (ふきでもの) — mụn nhọt; vết sưng tấy nhỏ nhô lên trên da; mụn trứng cá
吹き出物
XUY XUẤT VẬT
ふ き で も の
Mụn nhọt; vết sưng tấy nhỏ nhô lên trên da; mụn trứng cá
女優
は
顔
に
吹
き
出物
などないように
保
たなければならない
Diễn viên nữ phải bảo vệ không để mụn trứng cá mọc
Ảnh minh họa


