Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中二階 (ちゅうにかい) — Gác lửng; tầng lửng.
TRUNG NHỊ GIAI
中二階
Gác lửng
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
二 「に」「ふた」「ふ」「アル」「リャン」「ふた-」
hai; số hai
中二 ちゅうに
giây - năm (của) cao trẻ hơn
二十二日 にじゅうににち
ngày 22