Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中古車 (ちゅうこしゃ) — xe cũ, xe dùng rồi, xe xài rồi
TRUNG CỔ XA
中古車
xe cũ, xe dùng rồi, xe xài rồi
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
車 「くるま」「しゃ」
bánh xe
古い ふるい
cũ; cổ; già.
中継車 ちゅうけいしゃ
xe chuyên thu phát sóng trực tiếp
中古 ちゅうこ
đồ second hand; đồ cũ; đồ Si đa