Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中味 (なかみ) — phần bên trong; nội dung
TRUNG VỊ
中味
phần bên trong
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
意味 いみ
ý nghĩa; nghĩa
興味 きょうみ
hứng
無意味 むいみ
sự vô nghĩa; sự không có ý nghĩa