Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中数 (ちゅうすう) — số trung bình
TRUNG SỔ
中数
số trung bình
命中数 めいちゅうすう
số (của) những cú đánh
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
数 「かず」「すう」「しばしば」
số.
数の すーの
số; dữ liệu số