Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中断点 (ちゅうだんてん) — điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn
TRUNG ĐOẠN ĐIỂM
中断点
điểm cắt, điểm dừng, điểm gián đoạn
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
点 「てん」「ちょぼ」「ぽち」
điểm
判断 はんだん
sự phán đoán; sự đánh giá.
中心点 ちゅうしんてん
Tâm điểm
診断 しんだん
sự chẩn đoán; chuẩn đoán.