中継ぎ (なかつぎ) — sự môi giới; sự trung gian
中継ぎ
TRUNG KẾ
な か つ ぎ
な か つ ぎ
Sự môi giới; sự trung gian
中継
ぎ
港
Cảng chuyển tiếp
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 中継ぎ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 中継ぎする/なかつぎする |
| Quá khứ (た) | 中継ぎした |
| Phủ định (未然) | 中継ぎしない |
| Lịch sự (丁寧) | 中継ぎします |
| te (て) | 中継ぎして |
| Khả năng (可能) | 中継ぎできる |
| Thụ động (受身) | 中継ぎされる |
| Sai khiến (使役) | 中継ぎさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 中継ぎさせられる |
| Điều kiện (条件) | 中継ぎすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 中継ぎしろ |
| Ý chí (意向) | 中継ぎしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 中継ぎするな |

