Không có dữ liệu
Thông báo
Không có thông báo mới
中次 (なかつぎ) — Vật nối; mấu nối; rơ le.
TRUNG THỨ
中次
Vật nối
中次ぎ なかつぎ
sự môi giới; sự trung gian.
中 「なか」「ちゅう」「うち」「じゅう」「チュン」
bên trong; trong
中中 「なかなか」「なかじゅう」
mãi mà; khó mà (câu phủ định)
次 「つぎ」「じ」
lần sau; sau đây; tiếp đến
2次 にじ
bậc hai, toàn phương