仲立ち (なかだち) — Sự điều đình; đại lý; đại diện; người điều đình; người môi giới.
仲立ち
TRỌNG LẬP
な か だ ち
な か だ ち
Sự điều đình; đại lý; đại diện; người điều đình; người môi giới.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 仲立ち
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 仲立ちする/なかだちする |
| Quá khứ (た) | 仲立ちした |
| Phủ định (未然) | 仲立ちしない |
| Lịch sự (丁寧) | 仲立ちします |
| te (て) | 仲立ちして |
| Khả năng (可能) | 仲立ちできる |
| Thụ động (受身) | 仲立ちされる |
| Sai khiến (使役) | 仲立ちさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 仲立ちさせられる |
| Điều kiện (条件) | 仲立ちすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 仲立ちしろ |
| Ý chí (意向) | 仲立ちしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 仲立ちするな |

