代行 (だいこう) — sự hoạt động với tư cách một đại lý; việc hoạt động như một đại lý.
代行
ĐẠI HÀNH
だ い こ う
Sự hoạt động với tư cách một đại lý; việc hoạt động như một đại lý.
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ 代行
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | 代行する/だいこうする |
| Quá khứ (た) | 代行した |
| Phủ định (未然) | 代行しない |
| Lịch sự (丁寧) | 代行します |
| te (て) | 代行して |
| Khả năng (可能) | 代行できる |
| Thụ động (受身) | 代行される |
| Sai khiến (使役) | 代行させる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | 代行させられる |
| Điều kiện (条件) | 代行すれば |
| Mệnh lệnh (命令) | 代行しろ |
| Ý chí (意向) | 代行しよう |
| Cấm chỉ(禁止) | 代行するな |

