代り (かわり がわり) — sự thay thế; người thay thế; hộ; thay; đổi lại
代り
ĐẠI
か わ り
Sự thay thế; người thay thế; hộ; thay; đổi lại
彼
は
私
の
代
りに
大
きな
危険
を
冒
してくれた
。
Anh ấy đã mạo hiểm thay mặt tôi.
Ảnh minh họa

代り (かわり がわり) — sự thay thế; người thay thế; hộ; thay; đổi lại
ĐẠI
