スイッチ (スイッチ) — Công tắc
スイッチ
JLPTN3
Công tắc
スイッチ
は
切
れている
。
Công tắc đang tắt.
Nút ấn; nút bật tắt điện.
Công tắc điện
Ảnh minh họa

Bảng chia động từ スイッチ
| Tên thể (形) | Từ |
|---|---|
| Từ điển (辞書) | スイッチする |
| Quá khứ (た) | スイッチした |
| Phủ định (未然) | スイッチしない |
| Lịch sự (丁寧) | スイッチします |
| te (て) | スイッチして |
| Khả năng (可能) | スイッチできる |
| Thụ động (受身) | スイッチされる |
| Sai khiến (使役) | スイッチさせる |
| Sai khiến thụ động (使役受身) | スイッチさせられる |
| Điều kiện (条件) | スイッチすれば |
| Mệnh lệnh (命令) | スイッチしろ |
| Ý chí (意向) | スイッチしよう |
| Cấm chỉ(禁止) | スイッチするな |

